thi đàn

thi đàn

Thi đàn họp mặt để trao đổi những bài thơ mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi tụ họp của các nhà thơ: "thi đàn" chỉ một nhóm hoặc hội những người làm thơ, thường phong trào hoặc trường phái riêng, cùng nhau sáng tác trao đổi thơ ca.
    • Giới văn chương, giới thi ca: "thi đàn" cũng được dùng để chỉ cộng đồng những người yêu thích sáng tác thơ, như một diễn đàn văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thi đàn Việt Nam thế kỷ 20 nhiều nhà thơ nổi tiếng. (Cộng đồng các nhà thơ Việt Nam thế kỷ 20 nhiều tên tuổi lớn.)
    • Ông ấy một cây bút chủ lực của thi đàn đương thời. (Ông ấy nhà thơ quan trọng trong giới văn chương lúc bấy giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi đàn" (nghĩa bóng): không gian hoặc môi trường văn học nơi thơ ca được sáng tác phê bình.

    • Cuộc tranh luận về thơ mới đã làm rung chuyển cả thi đàn. (Cuộc tranh luận về thơ mới đã ảnh hưởng lớn đến toàn bộ giới thi ca.)
  • "thi đàn" (cổ): chỉ một nhóm nhỏ các nhà thơ cùng chí hướng, thường họp mặt để đọc thơ bình luận.

    • Thi đàn Tao Đàn một hội thơ nổi tiếng thời xưa. (Tao Đàn một nhóm thơ tổ chức chặt chẽ thời phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi ca (danh từ): thơ nói chung, nghệ thuật làm thơ.

    • Thi ca tiếng lòng của dân tộc. (Thơ ca tiếng nói tâm hồn của dân tộc.)
  • Đàn (danh từ): nhóm, hội, tập thể (trong "thi đàn", "văn đàn", "nghị đàn").

    • Văn đàn thời nay nhiều cây bút trẻ. (Giới văn học hiện tại nhiều nhà văn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới thi ca: cộng đồng những người làm thơ yêu thơ.
  • Hội thơ: nhóm các nhà thơ tổ chức, thường họp mặt định kỳ.
  • Trường phái thơ: nhóm nhà thơ theo cùng một phong cách hoặc tư tưởng sáng tác.
Thành ngữ liên quan
  • Thi đàn văn giới: chỉ toàn bộ giới văn học thơ ca.
    • Ông một nhân vật uy tín trong thi đàn văn giới. (Ông người ảnh hưởng lớn trong giới văn học thơ ca.)

Từ chứa "thi đàn"